facebookyoutube Đăng ký | Đăng nhập
- Tiếng Việt
- English
ĐỘI TUYỂN U18/U19/U20 QUỐC GIA
- Tin tức
- Danh sách
- Kế hoạch hoạt động
- Lịch thi đấu & Kết quả
- Thành tích
Danh sách chính thức ĐT U18 Việt Nam tham dự Giải vô địch U18 Đông Nam Á 2017
04/09/2017 17:18:48 Đội tuyển nam ĐỘI TUYỂN U18/U19/U20 QUỐC GIA Danh sách
|
STT |
Họ và tên |
Năm sinh |
Chiều cao |
CLB |
Vị trí |
SỐ ÁO |
|
1 |
Y ê li ni ê |
2001 |
1m82 |
Đăk Lăk |
Thủ môn |
23 |
|
2 |
Trương Thái Hiếu |
2000 |
1m75 |
PVF |
Thủ môn |
1 |
|
3 |
Dương Tùng Lâm |
1999 |
1m76 |
Hà Nội |
Thủ môn |
22 |
|
4 |
Bùi Hoàng Việt Anh |
1999 |
1m83 |
Hà Nội |
Hậu vệ |
5 |
|
5 |
Nguyễn Hữu Tuấn |
1999 |
1m74 |
Hà Nội |
Hậu vệ |
4 |
|
6 |
Thái Bá Sang |
1999 |
1m75 |
SLNA |
Hậu vệ |
3 |
|
7 |
Đăng Văn Tới |
1999 |
1m77 |
HN |
Hậu vệ |
6 |
|
8 |
Lê Văn Xuân |
1999 |
1m70 |
PVF |
Hậu vệ |
8 |
|
9 |
Mai Sỹ Hoàng |
1999 |
1m72 |
SLNA |
Hậu vệ |
2 |
|
10 |
Trần Danh Trung |
2000 |
1m77 |
Viettel |
Tiền vệ |
17 |
|
11 |
Trần Bảo Toàn |
2000 |
1m70 |
HAGL |
Tiền vệ |
18 |
|
12 |
Phạm Văn Luân |
1999 |
1m73 |
Khánh hòa |
Tiền vệ |
7 |
|
13 |
Huỳnh Chấn Nguyên |
1999 |
1m74 |
An giang |
Tiền vệ |
14 |
|
14 |
Nguyễn Hữu Thắng |
2000 |
1m73 |
Viettel |
Tiền vệ |
10 |
|
15 |
Trần Văn Công |
1999 |
1m 77 |
Hà Nội |
Tiền vệ |
16 |
|
16 |
Nguyễn Hồng Sơn |
2000 |
1m72 |
PVF |
Tiền vệ |
15 |
|
17 |
Trương Tiến Anh |
1999 |
1m68 |
Viettel |
Tiền vệ |
19 |
|
18 |
Nguyễn Tấn Việt |
1999 |
1m71 |
Khánh hòa |
Tiền vệ |
12 |
|
19 |
Lê Xuân Tú |
1999 |
1m78 |
PVF |
Tiền vệ |
11 |
|
20 |
Lê Văn Nam |
1999 |
1m72 |
Hà Nội |
Tiền đạo |
21 |
|
21 |
Lê Minh Bình |
1999 |
1m73 |
HAGL |
Tiền đạo |
13 |
|
22 |
Nguyễn Khắc Khiêm |
2000 |
1m75 |
PVF |
Tiền Đạo |
9 |
|
BAN HUẤN LUYỆN: Lãnh đội: Jurgen Gede (GĐKT VFF) HLV trưởng: Hoàng Anh Tuấn Trợ lý HLV trưởng: Đinh Hồng Vinh, Đỗ Chí Thiện, Phạm Văn Thạch, Nguyễn Việt Thắng Bác sĩ: Đặng Đức Giảng |
||||||